FC Gonio
Georgia
FC Gonio Resultados mais recentes
FC Gonio Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Gonio ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
FC Gonio là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
FC Gonio để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
FC Gonio đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Gonio đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với FC Gonio tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với FC Gonio tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
FC Gonio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Gonio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
FC Gonio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Gonio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Gonio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Gonio thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Gonio thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Gonio có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Gonio thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Gonio có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Gonio thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Gonio thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Gonio thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
FC Gonio có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Gonio Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 8 | 7 | 62:30 | 32 | 71 | |
| 2 | 36 | 17 | 13 | 6 | 54:34 | 20 | 64 | |
| 3 | 36 | 13 | 13 | 10 | 34:25 | 9 | 52 | |
| 4 | 36 | 13 | 11 | 12 | 41:55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 12 | 12 | 12 | 50:44 | 6 | 48 | |
| 6 | 36 | 11 | 13 | 12 | 44:42 | 2 | 46 | |
| 7 | 36 | 11 | 12 | 13 | 54:55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 10 | 12 | 14 | 40:44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 9 | 10 | 17 | 42:57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | 41:76 | -35 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation